Từ Vựng:
Newsletter: (n) bản tin
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển
Blinded: (adj) bị che mắt (trong nghiên cứu mù đôi)
Enrolled: (v) ghi danh, tuyển chọn (bệnh nhân, người tham gia nghiên cứu)
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: