Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm
Compliance: (n) sự tuân thủ
Quotes: (n) báo giá
Transparency: (n) tính minh bạch
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm
Compliance: (n) sự tuân thủ
Quotes: (n) báo giá
Transparency: (n) tính minh bạch
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: