Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Beneficiary: (n) người thụ hưởng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Beneficiary: (n) người thụ hưởng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: