Từ Vựng:
Cluster: (n) cụm, nhóm
Coordination: (n) sự phối hợp
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Participant: (n) người tham gia
Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cluster: (n) cụm, nhóm
Coordination: (n) sự phối hợp
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Participant: (n) người tham gia
Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: