Từ Vựng:
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Monitoring: (n) sự giám sát
Partner: (n) đối tác
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Monitoring: (n) sự giám sát
Partner: (n) đối tác
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: