Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Revenue: (n) doanh thu
Inventory: (n) hàng tồn kho
Fraud: (n) gian lận, lừa đảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Revenue: (n) doanh thu
Inventory: (n) hàng tồn kho
Fraud: (n) gian lận, lừa đảo
Luyện tập thêm về bài học này: