Từ Vựng:
Humanity: (n) nhân đạo, lòng nhân ái
Neutrality: (n) tính trung lập
Impartiality: (n) tính công bằng, không thiên vị
Principle: (n) nguyên tắc
Conflict: (n) xung đột; (v) xung đột, mâu thuẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Humanity: (n) nhân đạo, lòng nhân ái
Neutrality: (n) tính trung lập
Impartiality: (n) tính công bằng, không thiên vị
Principle: (n) nguyên tắc
Conflict: (n) xung đột; (v) xung đột, mâu thuẫn
Luyện tập thêm về bài học này: