Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích các Nguyên Tắc Nhân Đạo – Easy Level

Humanity
(n) nhân đạo, lòng nhân ái
Neutrality
(n) tính trung lập
Impartiality
(n) tính công bằng, không thiên vị
Principle
(n) nguyên tắc
Conflict
(n) xung đột; (v) xung đột, mâu thuẫn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Humanity
Neutrality
Impartiality
Principle
Conflict
(n) tính trung lập
(n) tính công bằng, không thiên vị
(n) nguyên tắc
(n) xung đột; (v) xung đột, mâu thuẫn
(n) nhân đạo, lòng nhân ái

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Humanity” mean?
4. What does “Neutrality” mean?
5. What does “Impartiality” mean?
6. What does “Principle” mean?
7. What does “Conflict” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: