Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Dispense: (v) phân phát thuốc
Dosage: (n) liều lượng thuốc
Corrective: (adj) điều chỉnh, sửa chữa
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Dispense: (v) phân phát thuốc
Dosage: (n) liều lượng thuốc
Corrective: (adj) điều chỉnh, sửa chữa
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: