Từ Vựng:
Program: (n) chương trình
Beneficiary: (n) người hưởng lợi
Training: (n) đào tạo
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Advocacy: (n) sự vận động chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Program: (n) chương trình
Beneficiary: (n) người hưởng lợi
Training: (n) đào tạo
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Advocacy: (n) sự vận động chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: