Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lắng Nghe Người Thụ Hưởng Chương Trình – Easy Level

Program
(n) chương trình
Beneficiary
(n) người hưởng lợi
Training
(n) đào tạo
Schedule
(n) lịch trình; (v) lên lịch
Advocacy
(n) sự vận động chính sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Program
Beneficiary
Training
Schedule
Advocacy
(n) chương trình
(n) sự vận động chính sách
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) người hưởng lợi
(n) đào tạo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Program” mean?
4. What does “Beneficiary” mean?
5. What does “Training” mean?
6. What does “Schedule” mean?
7. What does “Advocacy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: