Từ Vựng:
Threshold: (n) ngưỡng, mức giới hạn
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Supplier: (n) nhà cung cấp
Purchase order: (n) đơn đặt hàng
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính, kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Threshold: (n) ngưỡng, mức giới hạn
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Supplier: (n) nhà cung cấp
Purchase order: (n) đơn đặt hàng
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính, kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này: