Từ Vựng:
Expense: (n) chi phí
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Travel: (v) đi công tác; (n) chuyến đi công tác
Detailed: (adj) chi tiết
Check: (v) kiểm tra; (n) sự kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Expense: (n) chi phí
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Travel: (v) đi công tác; (n) chuyến đi công tác
Detailed: (adj) chi tiết
Check: (v) kiểm tra; (n) sự kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: