Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Báo Cáo Tài Chính – Easy Level

Expense
(n) chi phí
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo
Travel
(v) đi công tác; (n) chuyến đi công tác
Detailed
(adj) chi tiết
Check
(v) kiểm tra; (n) sự kiểm tra

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Expense
Report
Travel
Detailed
Check
(v) đi công tác; (n) chuyến đi công tác
(n) chi phí
(adj) chi tiết
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(v) kiểm tra; (n) sự kiểm tra

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Expense” mean?
4. What does “Report” mean?
5. What does “Travel” mean?
6. What does “Detailed” mean?
7. What does “Check” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: