Tiếng Anh Cho NGOs: Xem Xét Giai Đoạn Thí Điểm – Easy Level

🎧 Xem Xét Giai Đoạn Thí Điểm
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Pilot: (n) phi công; (n) người thử nghiệm; (v) điều khiển (máy bay)

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch

Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông

Flexible: (adj) linh hoạt

Lesson: (n) bài học


Luyện tập thêm về bài học này: