Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro cho Chương Trình trong Bối Cảnh Mong Manh – Advanced Level

Instability
(n) sự không ổn định
Protocol
(n) quy trình làm việc; nghi thức
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp
Donor
(n) nhà tài trợ
Backup
(n) bản sao lưu; sự hỗ trợ thay thế

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Instability
Protocol
Emergency
Donor
Backup
(n) quy trình làm việc; nghi thức
(n) sự không ổn định
(n) bản sao lưu; sự hỗ trợ thay thế
(n) tình huống khẩn cấp
(n) nhà tài trợ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Instability” mean?
4. What does “Protocol” mean?
5. What does “Emergency” mean?
6. What does “Donor” mean?
7. What does “Backup” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: