Từ Vựng:
Discharge: (n) sự xuất viện, sự ra dịch; (v) xuất viện, thải ra
Dose: (n) liều thuốc
Side effects: (n) tác dụng phụ
Pill: (n) viên thuốc
Finish: (v) kết thúc, hoàn thành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discharge: (n) sự xuất viện, sự ra dịch; (v) xuất viện, thải ra
Dose: (n) liều thuốc
Side effects: (n) tác dụng phụ
Pill: (n) viên thuốc
Finish: (v) kết thúc, hoàn thành
Luyện tập thêm về bài học này: