Từ Vựng:
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Technology: (n) công nghệ
Medicine: (n) y học, thuốc
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Technology: (n) công nghệ
Medicine: (n) y học, thuốc
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: