Từ Vựng:
Agitated: (adj) bối rối, lo lắng
Frustrated: (adj) thất vọng
De-escalate: (v) làm giảm căng thẳng
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu đi
Breathe: (v) thở
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agitated: (adj) bối rối, lo lắng
Frustrated: (adj) thất vọng
De-escalate: (v) làm giảm căng thẳng
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu đi
Breathe: (v) thở
Luyện tập thêm về bài học này: