Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Nguy Cơ Tự Hại Của Bệnh Nhân – Easy Level

Self-harm
(n) hành vi tự làm tổn thương bản thân
Risk
(n) nguy cơ; (v) có nguy cơ
Psychiatric
(adj) thuộc về tâm thần
Hopeless
(adj) tuyệt vọng
Concern
(n) sự lo lắng; (v) lo lắng, quan tâm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Self-harm
Risk
Psychiatric
Hopeless
Concern
(adj) thuộc về tâm thần
(n) hành vi tự làm tổn thương bản thân
(n) nguy cơ; (v) có nguy cơ
(adj) tuyệt vọng
(n) sự lo lắng; (v) lo lắng, quan tâm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Self-harm” mean?
4. What does “Risk” mean?
5. What does “Psychiatric” mean?
6. What does “Hopeless” mean?
7. What does “Concern” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: