Từ Vựng:
Staffing: (n) việc bố trí nhân sự
Shift: (n) ca làm việc; (v) thay ca
Ratio: (n) tỷ lệ
Part-time: (adj) bán thời gian
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Staffing: (n) việc bố trí nhân sự
Shift: (n) ca làm việc; (v) thay ca
Ratio: (n) tỷ lệ
Part-time: (adj) bán thời gian
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: