Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Xét Nghiệm Máu Cho Trẻ Em Và Phụ Huynh – Medium Level

Blood test
(n) xét nghiệm máu
Needle
(n) kim tiêm
Bandage
(n) băng gạc; (v) băng bó
Pinch
(v) véo; (n) cái véo
Lab
(n) phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Blood test
Needle
Bandage
Pinch
Lab
(n) xét nghiệm máu
(n) phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm
(v) véo; (n) cái véo
(n) kim tiêm
(n) băng gạc; (v) băng bó

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Blood test” mean?
4. What does “Needle” mean?
5. What does “Bandage” mean?
6. What does “Pinch” mean?
7. What does “Lab” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: