Từ Vựng:
Blood test: (n) xét nghiệm máu
Needle: (n) kim tiêm
Bandage: (n) băng gạc; (v) băng bó
Pinch: (v) véo; (n) cái véo
Lab: (n) phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Blood test: (n) xét nghiệm máu
Needle: (n) kim tiêm
Bandage: (n) băng gạc; (v) băng bó
Pinch: (v) véo; (n) cái véo
Lab: (n) phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: