Tiếng Anh Cho Y Tá: Kiểm Tra Thần Kinh Và Báo Cáo – Advanced Level

🎧 Kiểm Tra Thần Kinh Và Báo Cáo
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Alert: (adj) tỉnh táo, cảnh giác

Oriented: (adj) định hướng, nhận biết

Reflexes: (n) phản xạ

Cranial nerves: (n) dây thần kinh sọ

Coordination: (n) sự phối hợp


Luyện tập thêm về bài học này: