Từ Vựng:
Distressed: (adj) đau khổ, lo lắng
Anxious: (adj) lo lắng, bồn chồn
Support: (v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ
Rest: (n) nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
Imagine: (v) tưởng tượng, hình dung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Distressed: (adj) đau khổ, lo lắng
Anxious: (adj) lo lắng, bồn chồn
Support: (v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ
Rest: (n) nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
Imagine: (v) tưởng tượng, hình dung
Luyện tập thêm về bài học này: