Tiếng Anh Cho Y Tá: Sử Dụng Máy Đo Huyết Áp Tại Nhà – Easy Level

🎧 Sử Dụng Máy Đo Huyết Áp Tại Nhà
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi

Cuff: (n) vòng bít (dùng để đo huyết áp)

Rest: (v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi

Snug: (adj) vừa vặn, ôm sát

Reading: (n) kết quả đo, chỉ số (ví dụ: chỉ số huyết áp)


Luyện tập thêm về bài học này: