1. Monitor
2. Cuff
3. Rest
4. Snug
5. Reading
(n) kết quả đo, chỉ số (ví dụ: chỉ số huyết áp)
(v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
(v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi
(adj) vừa vặn, ôm sát
(n) vòng bít (dùng để đo huyết áp)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.