Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Máy Đo Huyết Áp Tại Nhà – Easy Level

Monitor
(v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Cuff
(n) vòng bít (dùng để đo huyết áp)
Rest
(v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi
Snug
(adj) vừa vặn, ôm sát
Reading
(n) kết quả đo, chỉ số (ví dụ: chỉ số huyết áp)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Monitor
Cuff
Rest
Snug
Reading
(v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi
(n) kết quả đo, chỉ số (ví dụ: chỉ số huyết áp)
(v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
(n) vòng bít (dùng để đo huyết áp)
(adj) vừa vặn, ôm sát

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Monitor” mean?
4. What does “Cuff” mean?
5. What does “Rest” mean?
6. What does “Snug” mean?
7. What does “Reading” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: