Từ Vựng:
Fraud: (n) gian lận
Invoice: (n) hóa đơn
Transaction: (n) giao dịch
Verify: (v) xác minh
Pressure: (n) áp lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fraud: (n) gian lận
Invoice: (n) hóa đơn
Transaction: (n) giao dịch
Verify: (v) xác minh
Pressure: (n) áp lực
Luyện tập thêm về bài học này: