Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Phạm Vi Cử Động Đầu Gối Sau Phẫu Thuật – Easy Level

Knee
(n) đầu gối
Range
(n) phạm vi; (v) di chuyển trong phạm vi
Motion
(n) chuyển động
Measure
(v) đo; (n) phép đo
Baseline
(n) đường cơ sở, điểm chuẩn ban đầu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Knee
Range
Motion
Measure
Baseline
(n) phạm vi; (v) di chuyển trong phạm vi
(n) đường cơ sở, điểm chuẩn ban đầu
(n) đầu gối
(n) chuyển động
(v) đo; (n) phép đo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Knee” mean?
4. What does “Range” mean?
5. What does “Motion” mean?
6. What does “Measure” mean?
7. What does “Baseline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: