Từ Vựng:
Knee: (n) đầu gối
Range: (n) phạm vi; (v) di chuyển trong phạm vi
Motion: (n) chuyển động
Measure: (v) đo; (n) phép đo
Baseline: (n) đường cơ sở, điểm chuẩn ban đầu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Knee: (n) đầu gối
Range: (n) phạm vi; (v) di chuyển trong phạm vi
Motion: (n) chuyển động
Measure: (v) đo; (n) phép đo
Baseline: (n) đường cơ sở, điểm chuẩn ban đầu
Luyện tập thêm về bài học này: