Từ Vựng:
Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Sitting: (n) tư thế ngồi
Tolerance: (n) khả năng chịu đựng
Progressive: (adj) có tính tiến triển
Assess: (v) đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Sitting: (n) tư thế ngồi
Tolerance: (n) khả năng chịu đựng
Progressive: (adj) có tính tiến triển
Assess: (v) đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: