Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Cân Bằng Khi Ngồi và Lập Kế Hoạch Khả Năng Chịu Đựng Khi Ngồi – Easy Level

Balance
(n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Sitting
(n) tư thế ngồi
Tolerance
(n) khả năng chịu đựng
Progressive
(adj) có tính tiến triển
Assess
(v) đánh giá

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Balance
Sitting
Tolerance
Progressive
Assess
(v) đánh giá
(n) tư thế ngồi
(n) khả năng chịu đựng
(adj) có tính tiến triển
(n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Balance” mean?
4. What does “Sitting” mean?
5. What does “Tolerance” mean?
6. What does “Progressive” mean?
7. What does “Assess” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: