Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Tải cho Người Chạy Bộ – Medium Level

Load
(n) tải trọng; (v) chất tải
Injury
(n) chấn thương
Balance
(n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Rest
(n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
Slowly
(adv) một cách chậm rãi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Load
Injury
Balance
Rest
Slowly
(adv) một cách chậm rãi
(n) tải trọng; (v) chất tải
(n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
(n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
(n) chấn thương

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Load” mean?
4. What does “Injury” mean?
5. What does “Balance” mean?
6. What does “Rest” mean?
7. What does “Slowly” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: