Từ Vựng:
Osteoarthritis: (n) viêm khớp thoái hóa
Swelling: (n) sưng, phù
Relievers: (n) thuốc giảm đau
Support: (v) hỗ trợ, nâng đỡ; (n) sự hỗ trợ, sự nâng đỡ
Stress: (n) căng thẳng, áp lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Osteoarthritis: (n) viêm khớp thoái hóa
Swelling: (n) sưng, phù
Relievers: (n) thuốc giảm đau
Support: (v) hỗ trợ, nâng đỡ; (n) sự hỗ trợ, sự nâng đỡ
Stress: (n) căng thẳng, áp lực
Luyện tập thêm về bài học này: