1. Osteoarthritis
2. Swelling
3. Relievers
4. Support
5. Stress
(n) viêm khớp thoái hóa
(n) căng thẳng, áp lực
(n) sưng, phù
(n) thuốc giảm đau
(v) hỗ trợ, nâng đỡ; (n) sự hỗ trợ, sự nâng đỡ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.