Từ Vựng:
Immunisation: (n) sự tiêm chủng
Coverage: (n) phạm vi bao phủ (ví dụ: phạm vi tiêm chủng)
Vaccine: (n) vắc xin
Awareness: (n) nhận thức
Clinic: (n) phòng khám
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Immunisation: (n) sự tiêm chủng
Coverage: (n) phạm vi bao phủ (ví dụ: phạm vi tiêm chủng)
Vaccine: (n) vắc xin
Awareness: (n) nhận thức
Clinic: (n) phòng khám
Luyện tập thêm về bài học này: