Từ Vựng:
Borg rating: (n) thang điểm Borg (đánh giá mức độ gắng sức)
Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng
Moderate: (adj) vừa phải, trung bình
Effort: (n) sự cố gắng, nỗ lực
Rest: (n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Borg rating: (n) thang điểm Borg (đánh giá mức độ gắng sức)
Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng
Moderate: (adj) vừa phải, trung bình
Effort: (n) sự cố gắng, nỗ lực
Rest: (n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
Luyện tập thêm về bài học này: