Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Mức Đánh Giá Borg trong Phục Hồi Tim – Easy Level

Borg rating
(n) thang điểm Borg (đánh giá mức độ gắng sức)
Rehabilitation
(n) phục hồi chức năng
Moderate
(adj) vừa phải, trung bình
Effort
(n) sự cố gắng, nỗ lực
Rest
(n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Borg rating
Rehabilitation
Moderate
Effort
Rest
(n) thang điểm Borg (đánh giá mức độ gắng sức)
(adj) vừa phải, trung bình
(n) phục hồi chức năng
(n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
(n) sự cố gắng, nỗ lực

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Borg rating” mean?
4. What does “Rehabilitation” mean?
5. What does “Moderate” mean?
6. What does “Effort” mean?
7. What does “Rest” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: