Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sàng Lọc Thần Kinh cho Đau Cổ và Ngứa Ran Tay – Easy Level

Tingling
(n) cảm giác tê rần
Reflex
(n) phản xạ
Strength
(n) sức mạnh, sức lực
Nerves
(n) dây thần kinh
Pain
(n) đau; (v) làm đau

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tingling
Reflex
Strength
Nerves
Pain
(n) dây thần kinh
(n) cảm giác tê rần
(n) phản xạ
(n) đau; (v) làm đau
(n) sức mạnh, sức lực

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tingling” mean?
4. What does “Reflex” mean?
5. What does “Strength” mean?
6. What does “Nerves” mean?
7. What does “Pain” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: