Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thăm Nơi Làm Việc cho Chấn Thương Căng Lặp Lại – Easy Level

Strain
(n) căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
Wrist
(n) cổ tay
Keyboard
(n) bàn phím
Mouse
(n) chuột (thiết bị máy tính)
Break
(v) nghỉ giải lao; (n) sự nghỉ ngơi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Strain
Wrist
Keyboard
Mouse
Break
(n) căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
(n) cổ tay
(v) nghỉ giải lao; (n) sự nghỉ ngơi
(n) bàn phím
(n) chuột (thiết bị máy tính)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Strain” mean?
4. What does “Wrist” mean?
5. What does “Keyboard” mean?
6. What does “Mouse” mean?
7. What does “Break” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: