Từ Vựng:
Antihistamine: (n) thuốc kháng histamin
Lubricating: (adj) bôi trơn
Itchy: (adj) ngứa
Redness: (n) sự đỏ da
Dry: (adj) khô
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Antihistamine: (n) thuốc kháng histamin
Lubricating: (adj) bôi trơn
Itchy: (adj) ngứa
Redness: (n) sự đỏ da
Dry: (adj) khô
Luyện tập thêm về bài học này: