Từ Vựng:
Spf: (n) chỉ số chống nắng
Chemical: (n) hóa chất
Mineral: (n) khoáng chất
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Apply: (v) bôi, thoa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Spf: (n) chỉ số chống nắng
Chemical: (n) hóa chất
Mineral: (n) khoáng chất
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Apply: (v) bôi, thoa
Luyện tập thêm về bài học này: