Từ Vựng:
Segregation: (n) sự phân chia, sự tách biệt
Duties: (n) nhiệm vụ, trách nhiệm
Compensating: (adj) bù đắp, bù trừ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Approver: (n) người phê duyệt, người chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Segregation: (n) sự phân chia, sự tách biệt
Duties: (n) nhiệm vụ, trách nhiệm
Compensating: (adj) bù đắp, bù trừ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Approver: (n) người phê duyệt, người chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: