1. Segregation
2. Duties
3. Compensating
4. Audit
5. Approver
(n) người phê duyệt, người chấp thuận
(n) nhiệm vụ, trách nhiệm
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán
(adj) bù đắp, bù trừ
(n) sự phân chia, sự tách biệt
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.