Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Giáo Dục Tự Quản Lý Bệnh Tiểu Đường – Advanced Level

Glucose
(n) glucose, đường huyết
Injection
(n) thuốc tiêm
Rotate
(v) xoay vòng, thay đổi vị trí
Soreness
(n) sự đau nhức
Sharps container
(n) hộp đựng vật sắc nhọn (dụng cụ y tế)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Glucose
Injection
Rotate
Soreness
Sharps container
(v) xoay vòng, thay đổi vị trí
(n) hộp đựng vật sắc nhọn (dụng cụ y tế)
(n) thuốc tiêm
(n) glucose, đường huyết
(n) sự đau nhức

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Glucose” mean?
4. What does “Injection” mean?
5. What does “Rotate” mean?
6. What does “Soreness” mean?
7. What does “Sharps container” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: