Từ Vựng:
Counseling: (n) tư vấn
Refusal: (n) sự từ chối
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép
Regulation: (n) quy định
Leaflet: (n) tờ rơi hướng dẫn sử dụng thuốc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Counseling: (n) tư vấn
Refusal: (n) sự từ chối
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép
Regulation: (n) quy định
Leaflet: (n) tờ rơi hướng dẫn sử dụng thuốc
Luyện tập thêm về bài học này: