Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Authorization: (n) sự cho phép
Prescription: (n) đơn thuốc
Privacy: (n) sự riêng tư
Inquiry: (n) sự hỏi thông tin, sự điều tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Authorization: (n) sự cho phép
Prescription: (n) đơn thuốc
Privacy: (n) sự riêng tư
Inquiry: (n) sự hỏi thông tin, sự điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: