Từ Vựng:
Press release: (n) thông cáo báo chí
Local: (adj) địa phương
National: (adj) quốc gia
Details: (n) chi tiết
Message: (n) thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Press release: (n) thông cáo báo chí
Local: (adj) địa phương
National: (adj) quốc gia
Details: (n) chi tiết
Message: (n) thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này: