Từ Vựng:
Antiemetics: (n) thuốc chống nôn
Dexamethasone: (n) dexamethasone (một loại corticosteroid dùng để giảm viêm và chống dị ứng)
5-ht3 receptor antagonist: (n) thuốc đối kháng thụ thể 5-HT3 (thuốc chống nôn)
Nk1 receptor antagonist: (n) thuốc đối kháng thụ thể NK1 (thuốc chống nôn)
Refractory: (adj) kháng trị, khó chữa
Luyện tập thêm về bài học này: