Từ Vựng:
Vaccination: (n) tiêm chủng
Schedule: (n) lịch trình
Cold chain: (n) chuỗi lạnh
Consent: (n) sự đồng ý
Reminder: (n) lời nhắc nhở
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vaccination: (n) tiêm chủng
Schedule: (n) lịch trình
Cold chain: (n) chuỗi lạnh
Consent: (n) sự đồng ý
Reminder: (n) lời nhắc nhở
Luyện tập thêm về bài học này: